一言以蔽之
yī yán yǐ bì zhī
Âm Hán Việt: nhất ngôn dĩ tế chi
1.một lời nói lên tất cả (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tóm lại
2.ngắn gọn
one word says it all (idiom, from Analects); to cut a long story short · in a nutshell
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác