一言一行
yī yán yī xíng
Âm Hán Việt: nhất ngôn nhất hành
HSK 7-9
1.mỗi lời nói và hành động (thành ngữ)
every word and action (idiom)
cụm từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác