一览无余
Phồn thể: 一覽無餘
yī lǎn wú yú
Âm Hán Việt: nhất lãm vô dư
1.bao quát hết trong nháy mắt (thành ngữ)
2.một cảnh nhìn toàn diện
to cover all at one glance (idiom) · a panoramic view
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác