一见高低
Phồn thể: 一見高低
yī jiàn gāo dī
Âm Hán Việt: nhất kiến cao đê
1.nghĩa đen: đấu với ai đó để xem ai giỏi hơn (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: đọ sức
3.đối đầu
lit. to fight it out with sb to see who is best (idiom) · fig. to cross swords with · to lock horns
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác