一致性效应
Phồn thể: 一致性效應
yī zhì xìng xiào yìng
Âm Hán Việt: nhất trí tính hiệu ứng
1.hiệu ứng nhất quán
consistency effect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác