一股脑儿
Phồn thể: 一股腦兒
yī gǔ nǎo r
Âm Hán Việt: nhất cổ não nhi
1.biến thể er hoá của 一股脑
erhua variant of 一股脑
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 一股腦兒
yī gǔ nǎo r
Âm Hán Việt: nhất cổ não nhi
1.biến thể er hoá của 一股脑
erhua variant of 一股脑
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác