一级方程式
Phồn thể: 一級方程式
Yī jí Fāng chéng shì
Âm Hán Việt: nhất cấp phương trình thức
1.Công thức Một
Formula One (motor racing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác