一笔抹煞
Phồn thể: 一筆抹煞
yī bǐ mǒ shā
Âm Hán Việt: nhất bút mạt sát
1.biến thể của 一笔抹杀
variant of 一笔抹杀
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 一筆抹煞
yī bǐ mǒ shā
Âm Hán Việt: nhất bút mạt sát
1.biến thể của 一笔抹杀
variant of 一笔抹杀
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác