一碗水端平
yī wǎn shuǐ duān píng
Âm Hán Việt: nhất oản thuỷ đoan bình
1.nghĩa đen: cầm bát nước mà không làm đổ (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: công bằng
lit. to hold a bowl of water level (idiom) · fig. to be impartial
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác