一知半解
yī zhī bàn jiě
Âm Hán Việt: nhất tri bán giải
1.biết một hiểu nửa (thành ngữ); kiến thức nông cạn
2.nghiệp dư
3.không chuyên sâu
(idiom) to have a superficial knowledge of a subject; to know a smattering of sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác