一男半女
yī nán bàn nǚ
Âm Hán Việt: nhất nam bán nữ
(idiom) a son or daughter; a child
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyī nán bàn nǚ
Âm Hán Việt: nhất nam bán nữ
(idiom) a son or daughter; a child
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác