一物降一物
yī wù xiáng yī wù
Âm Hán Việt: nhất vật hàng nhất vật
1.nghĩa đen: một vật khắc chế một vật
2.mỗi thứ đều có điểm yếu (thành ngữ)
3.vỏ quýt dày có móng tay nhọn
lit. one object bests another object · every item has a weakness (idiom) · there is a rock to every scissor, a scissor to every paper, and a paper to every rock
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác