一氧化二氮
yī yǎng huà èr dàn
Âm Hán Việt: nhất dưỡng hoá nhị đạm
1.dinitơ monoxit N2O
2.khí cười
nitrous oxide N2O · laughing gas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác