一气呵成
Phồn thể: 一氣呵成
yī qì hē chéng
Âm Hán Việt: nhất khí ha thành
1.làm một mạch
2.lưu loát
to do something at one go · to flow smoothly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác