一次又一次
yī cì yòu yī cì
Âm Hán Việt: nhất thứ hựu nhất thứ
1.lặp đi lặp lại
2.hết lần này đến lần khác
repeatedly · over and over again
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác