一模一样
Phồn thể: 一模一樣
yī mú yī yàng
Âm Hán Việt: nhất mô nhất dạng
HSK 6
1.hoàn toàn giống nhau (thành ngữ)
2.bản sao y hệt
3.cũng đọc là yī mó yī yàng
(idiom) exactly alike; identical · also pr. [yi1mo2-yi1yang4]
cụm từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác