一样
Phồn thể: 一樣
yī yàng
Âm Hán Việt: nhất dạng
HSK 3
1.giống
2.như
3.bằng
4.với
5.giống như
same · like · equal to · the same as · just like
trợ từtính từtính từphó từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác