一柱擎天
yī zhù qíng tiān
Âm Hán Việt: nhất trụ kình thiên
1.nghĩa đen: chống trời bằng một cột trụ (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: gánh vác trách nhiệm quan trọng
lit. to support the sky as a single pillar (idiom) · fig. to take a crucial responsibility upon one's shoulders
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác