一枝独秀
Phồn thể: 一枝獨秀
yī zhī dú xiù
Âm Hán Việt: nhất chi độc tú
1.nghĩa đen: chỉ một cành cây phát triển mạnh (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: xuất sắc, vượt trội
3.hơn hẳn
lit. only one branch of the tree is thriving (idiom) · fig. to be in a league of one's own · outstanding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác