一杯羹
yī bēi gēng
Âm Hán Việt: nhất bôi canh
1.nghĩa đen: một chén canh
2.nghĩa bóng: được chia phần lợi nhuận
3.phần của ai đó trong cuộc chơi
lit. a cup of soup · fig. to get part of the profits · one's share of the action
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác