一条龙服务
Phồn thể: 一條龍服務
yī tiáo lóng fú wù
Âm Hán Việt: nhất điều long phục vụ
1.dịch vụ một cửa
one-stop service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác