一望无垠
Phồn thể: 一望無垠
yī wàng wú yín
Âm Hán Việt: nhất vọng vô ngần
1.trải dài ngút tầm mắt (thành ngữ)
to stretch as far as the eye can see (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác