一是一,二是二
yī shì yī , èr shì èr
1.nghĩa đen: một là một, hai là hai (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: mọi thứ (hoặc nên) rõ ràng rành mạch
3.không thể nhầm lẫn
lit. one is one, two is two (idiom) · fig. things are (or ought to be) perfectly clear-cut · unequivocal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác