一时半霎
Phồn thể: 一時半霎
yī shí bàn shà
Âm Hán Việt: nhất thời bán siếp
1.một thời gian ngắn
2.một lúc
a short time · a little while
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác