一日之计在于晨
Phồn thể: 一日之計在於晨
yī rì zhī jì zài yú chén
Âm Hán Việt: nhất nhật chi kế tại ư thần
1.lập kế hoạch cho một ngày từ buổi sáng sớm (thành ngữ)
2.buổi sáng là thời gian vàng trong ngày
make your day's plan early in the morning (idiom) · early morning is the golden time of the day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác