一日三餐
yī rì sān cān
Âm Hán Việt: nhất nhật tam xan
1.ăn ba bữa một ngày
to have three meals a day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyī rì sān cān
Âm Hán Việt: nhất nhật tam xan
1.ăn ba bữa một ngày
to have three meals a day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác