一日三秋
yī rì sān qiū
Âm Hán Việt: nhất nhật tam thu
1.một ngày xa cách tựa ba thu (thành ngữ)
a single day apart seems like three seasons (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác