一改再改
yī gǎi zài gǎi
Âm Hán Việt: nhất cải tái cải
to change (sth) repeatedly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyī gǎi zài gǎi
Âm Hán Việt: nhất cải tái cải
to change (sth) repeatedly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác