一掷千金
Phồn thể: 一擲千金
yī zhì qiān jīn
Âm Hán Việt: nhất trịch thiên kim
1.nghĩa đen: ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay
2.xa hoa
lit. stake a thousand pieces of gold on one throw (idiom); to throw away money recklessly · extravagant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác