一拥而入
Phồn thể: 一擁而入
yī yōng ér rù
Âm Hán Việt: nhất ủng nhi nhập
1.ùa vào (người, v.v.) (thành ngữ)
to swarm in (of people etc) (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác