一拥而上
Phồn thể: 一擁而上
yī yōng ér shàng
Âm Hán Việt: nhất ủng nhi thượng
1.ùa lại
2.xúm lại (để xem)
to swarm around · flocking (to see)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác