一拍两散
Phồn thể: 一拍兩散
yī pāi liǎng sàn
Âm Hán Việt: nhất phách lưỡng tán
1.(thành ngữ) (vợ chồng hoặc đối tác kinh doanh) chia tay; tách rời
(of marriage or business partners) to break up; to separate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác