一把好手
yī bǎ hǎo shǒu
Âm Hán Việt: nhất bả hảo thủ
1.chuyên gia
2.rất giỏi
expert · dab hand
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyī bǎ hǎo shǒu
Âm Hán Việt: nhất bả hảo thủ
1.chuyên gia
2.rất giỏi
expert · dab hand
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác