一技之长
Phồn thể: 一技之長
yī jì zhī cháng
Âm Hán Việt: nhất kỹ chi trường
HSK 7-9
1.thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (thành ngữ)
2.kỹ năng trong một lĩnh vực chuyên môn (thành ngữ)
proficiency in a particular field (idiom) · skill in a specialized area (idiom)
cụm từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác