一手包办
Phồn thể: 一手包辦
yī shǒu bāo bàn
Âm Hán Việt: nhất thủ bao biện
1.tự mình xử lý mọi việc
2.tự mình điều hành toàn bộ
to take care of a matter all by oneself · to run the whole show
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác