一手交钱,一手交货
Phồn thể: 一手交錢,一手交貨
yī shǒu jiāo qián , yī shǒu jiāo huò
1.nghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn
3.giao dịch đơn giản và trực tiếp
lit. one hand exchanges the cash, the other the goods (idiom) · fig. to pay for what you want in cash · simple and direct transaction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác