一年半载
Phồn thể: 一年半載
yī nián bàn zǎi
Âm Hán Việt: nhất niên bán tải
1.khoảng một năm
about a year
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 一年半載
yī nián bàn zǎi
Âm Hán Việt: nhất niên bán tải
1.khoảng một năm
about a year
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác