一年到头
Phồn thể: 一年到頭
yī nián dào tóu
Âm Hán Việt: nhất niên đáo đầu
HSK 7-9
1.suốt cả năm
all year round
cụm từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác