一家之主
yī jiā zhī zhǔ
Âm Hán Việt: nhất gia chi chủ
1.chủ nhà; người đứng đầu gia đình
master of the house; head of the family
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác