一如所料
yī rú suǒ liào
Âm Hán Việt: nhất như sở liệu
1.đúng như dự đoán
as expected
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyī rú suǒ liào
Âm Hán Việt: nhất như sở liệu
1.đúng như dự đoán
as expected
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác