一天到晚
yī tiān dào wǎn
Âm Hán Việt: nhất thiên đáo vãn
HSK 7-9
1.cả ngày; suốt cả ngày
all day long; the whole day
cụm từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác