一天一个样
Phồn thể: 一天一個樣
yī tiān yī ge yàng
Âm Hán Việt: nhất thiên nhất cá dạng
1.thay đổi từng ngày
to change from day to day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác