一大早儿
Phồn thể: 一大早兒
yī dà zǎo r
Âm Hán Việt: nhất đại tảo nhi
1.biến thể er hoá của 一大早
erhua variant of 一大早
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 一大早兒
yī dà zǎo r
Âm Hán Việt: nhất đại tảo nhi
1.biến thể er hoá của 一大早
erhua variant of 一大早
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác