一夜之间
Phồn thể: 一夜之間
yī yè zhī jiān
Âm Hán Việt: nhất dạ chi gian
1.(nghĩa đen và nghĩa bóng) qua đêm
(lit. and fig.) overnight
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác