一塌糊涂
Phồn thể: 一塌糊塗
yī tā hú tu
Âm Hán Việt: nhất tháp hồ đồ
HSK 7-9
1.hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
2.lộn xộn hoàn toàn
3.một mớ hỗn độn
muddled and completely collapsing (idiom); in an awful condition · complete shambles · a total mess
cụm từbộ 一
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác