一团漆黑
Phồn thể: 一團漆黑
yī tuán qī hēi
Âm Hán Việt: nhất đoàn tất hắc
1.tối đen như mực
2.(bóng) hoàn toàn mù mịt; hoàn toàn không biết gì
3.(bóng) ảm đạm; không thể cứu vãn
pitch-dark · (fig.) completely in the dark; totally ignorant of · (fig.) grim; beyond salvation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác