一号电池
Phồn thể: 一號電池
yī hào diàn chí
Âm Hán Việt: nhất hiệu điện trì
1.pin cỡ D
D size battery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 一號電池
yī hào diàn chí
Âm Hán Việt: nhất hiệu điện trì
1.pin cỡ D
D size battery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác