一去不复返
Phồn thể: 一去不復返
yī qù bù fù fǎn
Âm Hán Việt: nhất khứ bất phục phản
1.đi mãi không về
gone forever
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 一去不復返
yī qù bù fù fǎn
Âm Hán Việt: nhất khứ bất phục phản
1.đi mãi không về
gone forever
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác