一千零一夜
Yī qiān líng yī yè
Âm Hán Việt: nhất thiên linh nhất dạ
One Thousand and One Nights; Arabian Nights
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácYī qiān líng yī yè
Âm Hán Việt: nhất thiên linh nhất dạ
One Thousand and One Nights; Arabian Nights
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác