一党专制
Phồn thể: 一黨專制
yī dǎng zhuān zhì
Âm Hán Việt: nhất đảng chuyên chế
1.chuyên chế một đảng
one party dictatorship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác